| STT | Huyện | Thời gian chép dữ liệu | Thời gian dữ liệu | Thời gian vận hành chính thức | Thời gian dữ liệu HSQ |
|---|---|---|---|---|---|
| 🟢 TỈNH ĐỒNG THÁP CŨ — ĐÃ TRIỂN KHAI | |||||
| 1 | TP Cao Lãnh | 19/10/2025 | ✓ 27/10/2025 | Chiều 16/10/2025 | |
| 2 | Tháp Mười | 25/10/2025 | ✓ 3/11/2025 | Sáng 19/10/2025 | |
| 3 | Tam Nông | 25/10/2025 | ✓ 3/11/2025 | Sáng 19/10/2025 | |
| 4 | TP Sa Đéc | 01/11/2024 | ✓ 10/11/2025 | Chiều 16/10/2025 | |
| 5 | Lấp Vò | 01/11/2024 | ✓ 10/11/2025 | Tối 18/10/2025 | |
| 6 | Lai Vung | 01/11/2024 | ✓ 10/11/2025 | Tối 18/10/2025 | |
| 7 | H. Hồng Ngự | 08/11/2025 | ✓ 17/11/2025 | Tối 19/10/2025 | |
| 8 | Thanh Bình | 08/11/2025 | ✓ 17/11/2025 | Tối 19/10/2025 | |
| 9 | TP. Hồng Ngự | 08/11/2025 | ✓ 17/11/2025 | Sáng 18/10/2025 | |
| 10 | Châu Thành | 15/11/2025 | ✓ 24/11/2025 | Tối 19/10/2025 | |
| 11 | Huyện Cao Lãnh | 15/11/2025 | ✓ 24/11/2025 | Sáng 16/10/2025 | |
| 12 | Tân Hồng | 15/11/2025 | ✓ 24/11/2025 | Sáng 18/10/2025 | |
| 🟡 TỈNH TIỀN GIANG CŨ — ĐANG / CHƯA TRIỂN KHAI | |||||
| 13 | Mỹ Tho | — | — | ⏳ 20/4/2025 | — |
| 14 | Chợ Gạo | — | — | Chưa triển khai | — |
| 15 | Châu Thành | — | — | Chưa triển khai | — |
| 16 | Tân Phước | — | — | Chưa triển khai | — |
| 17 | Cai Lậy | — | — | Chưa triển khai | — |
| 18 | TX Cai Lậy | — | — | Chưa triển khai | — |
| 19 | TP Gò Công | — | — | Chưa triển khai | — |
| 20 | Gò Công Tây | — | — | Chưa triển khai | — |
| 21 | Gò Công Đông | — | — | Chưa triển khai | — |
| 22 | Tân Phú Đông | — | — | Chưa triển khai | — |
| 23 | Cái Bè | — | — | Chưa triển khai | — |