| Field | Type | Length | Description | Required | Note |
|---|---|---|---|---|---|
| VERSION | String | 3 | Phiên bản message | Bắt buộc | |
| SENDER_CODE | String | 12 | Mã đơn vị gửi | Bắt buộc | DM ĐBHC |
| RECEIVER_CODE | String | 12 | Mã đơn vị nhận | Bắt buộc | DM ĐBHC |
| REQUEST_ID | String | 50 | Mã yêu cầu | Bắt buộc | Hệ thống tự sinh |
| REQUEST_DATE | DateTime | 20 | Ngày gửi | Bắt buộc | DD-MMM-YYYY hh24:mi:ss |
| ORIGINAL_DATE | DateTime | 20 | Ngày export | Bắt buộc | DD-MMM-YYYY hh24:mi:ss |
| NGAYCHUYEN | Date | 10 | Ngày chuyển | Bắt buộc | dd/MM/yyyy |
| NGUOICHUYEN | String | 150 | Người chuyển | Bắt buộc | |
| MSG_TYPE | Integer | 2 | Loại yêu cầu | Bắt buộc | Gửi mới / Cập nhật |
| MA_HS | String | 30 | Mã hồ sơ | Bắt buộc | NĐ61 |
| MA_GCN | String | 30 | Mã GCN | Bắt buộc | |
| SO_PHIEU | String | 30 | Số phiếu | Bắt buộc | |
| DT_DAT | Decimal | 22.4 | Diện tích đất | Bắt buộc | |
| MDSD_HIENTAI | String | 3 | Mục đích SD | Bắt buộc | DM TĐTT |
| NGUONGOC_DAT | String | 3 | Nguồn gốc đất | Bắt buộc | DM TĐTT |
| VITRI | String | 3 | Vị trí | Bắt buộc | DM CQT |
| USERNAME | String | 50 | Tên đăng nhập | Bắt buộc | Thuế cấp |
| PASSWORD | String | 50 | Mật khẩu | Bắt buộc | Mã hóa |
| SIGNATURE | String | Chữ ký số | Bắt buộc | ||
| <HEADER> | |||||
| SENDER_NAME | String | 200 | Tên đơn vị gửi | ||
| RECEIVER_NAME | String | 200 | Tên đơn vị nhận | ||
| TRAN_CODE | String | 12 | Mã yêu cầu | ||
| ORIGINAL_CODE | String | 12 | Mã nơi gửi nguồn | Đơn vị TNMT | |
| ORIGINAL_NAME | String | 200 | Tên nơi gửi nguồn | ||
| ERROR_CODE | Integer | 2 | Mã lỗi truyền tin | Chỉ có khi msg phản hồi | |
| ERROR_DESC | String | 200 | Mô tả lỗi | Chỉ có khi msg phản hồi | |
| <BODY> | |||||
| <SYSTEM_INFO> | |||||
| SEQ_ID | String | 20 | ID phiếu chuyển | SENDER_CODE + sequence | |
| SEQ_REFID | String | 20 | ID Ref | MSG_ID phản hồi | |
| ERROR_NOTE | String | 200 | Thông tin lỗi | ||
| <TT_CHUNG> | |||||
| DK_GHINO_NVTC | Boolean | 1 | Đăng ký ghi nợ | ||
| TT_NO_NVTC | Boolean | 1 | Thanh toán nợ | ||
| TT_SOHUU | String | 100 | Thông tin sở hữu | DM TĐTT | |
| HSPL_VEDAT | String | 4000 | Hồ sơ pháp lý | ||
| THOIDIEM_NOPHS | Date | 10 | Thời điểm nộp HS | dd/MM/yyyy | |
| <TT_NSD> – Thông tin người sử dụng | |||||
| <NGUOI_MUA> | |||||
| DOITUONG | String | 100 | Loại đối tượng mua | DM TĐTT | |
| MST | String | 14 | MST người mua | ||
| DIENTHOAI | String | 20 | SĐT | ||
| String | 50 | ||||
| <NGUOI_BAN> | |||||
| HOTEN | String | 150 | Tên người bán | ||
| SO_GIAYTO | String | 15 | Số giấy tờ | ||
| DIACHI | String | 150 | Địa chỉ | ||
| <TT_THUADAT> | |||||
| TEN_DOAN_DUONG | String | 200 | Tên đoạn đường | ||
| <TT_GHINO> | |||||
| TSDD_DTICH | Decimal | 22.4 | DT ghi nợ TSDĐ | ||
| LPTB_DTICH | Decimal | 22.4 | DT ghi nợ LPTB | ||
| <NVTC> | |||||
| NV_TSDD | Boolean | 1 | Tiền SDĐ | ||
| NV_TNCN | Boolean | 1 | Thuế TNCN | ||
| NV_TIENTHUE | Boolean | 1 | Tiền thuê đất | ||
| <SECURITY> | |||||