🔒 Truy cập hệ thống
Mật khẩu không đúng!

Kiểm tra XML & Table Reference

Field Type Length Description Required Note
VERSION String 3 Phiên bản message Bắt buộc
SENDER_CODE String 12 Mã đơn vị gửi Bắt buộc DM ĐBHC
RECEIVER_CODE String 12 Mã đơn vị nhận Bắt buộc DM ĐBHC
REQUEST_ID String 50 Mã yêu cầu Bắt buộc Hệ thống tự sinh
REQUEST_DATE DateTime 20 Ngày gửi Bắt buộc DD-MMM-YYYY hh24:mi:ss
ORIGINAL_DATE DateTime 20 Ngày export Bắt buộc DD-MMM-YYYY hh24:mi:ss
NGAYCHUYEN Date 10 Ngày chuyển Bắt buộc dd/MM/yyyy
NGUOICHUYEN String 150 Người chuyển Bắt buộc
MSG_TYPE Integer 2 Loại yêu cầu Bắt buộc Gửi mới / Cập nhật
MA_HS String 30 Mã hồ sơ Bắt buộc NĐ61
MA_GCN String 30 Mã GCN Bắt buộc
SO_PHIEU String 30 Số phiếu Bắt buộc
DT_DAT Decimal 22.4 Diện tích đất Bắt buộc
MDSD_HIENTAI String 3 Mục đích SD Bắt buộc DM TĐTT
NGUONGOC_DAT String 3 Nguồn gốc đất Bắt buộc DM TĐTT
VITRI String 3 Vị trí Bắt buộc DM CQT
USERNAME String 50 Tên đăng nhập Bắt buộc Thuế cấp
PASSWORD String 50 Mật khẩu Bắt buộc Mã hóa
SIGNATURE String Chữ ký số Bắt buộc
<HEADER>
SENDER_NAME String 200 Tên đơn vị gửi
RECEIVER_NAME String 200 Tên đơn vị nhận
TRAN_CODE String 12 Mã yêu cầu
ORIGINAL_CODE String 12 Mã nơi gửi nguồn Đơn vị TNMT
ORIGINAL_NAME String 200 Tên nơi gửi nguồn
ERROR_CODE Integer 2 Mã lỗi truyền tin Chỉ có khi msg phản hồi
ERROR_DESC String 200 Mô tả lỗi Chỉ có khi msg phản hồi
<BODY>
<SYSTEM_INFO>
SEQ_ID String 20 ID phiếu chuyển SENDER_CODE + sequence
SEQ_REFID String 20 ID Ref MSG_ID phản hồi
ERROR_NOTE String 200 Thông tin lỗi
<TT_CHUNG>
DK_GHINO_NVTC Boolean 1 Đăng ký ghi nợ
TT_NO_NVTC Boolean 1 Thanh toán nợ
TT_SOHUU String 100 Thông tin sở hữu DM TĐTT
HSPL_VEDAT String 4000 Hồ sơ pháp lý
THOIDIEM_NOPHS Date 10 Thời điểm nộp HS dd/MM/yyyy
<TT_NSD> – Thông tin người sử dụng
<NGUOI_MUA>
DOITUONG String 100 Loại đối tượng mua DM TĐTT
MST String 14 MST người mua
DIENTHOAI String 20 SĐT
EMAIL String 50 Email
<NGUOI_BAN>
HOTEN String 150 Tên người bán
SO_GIAYTO String 15 Số giấy tờ
DIACHI String 150 Địa chỉ
<TT_THUADAT>
TEN_DOAN_DUONG String 200 Tên đoạn đường
<TT_GHINO>
TSDD_DTICH Decimal 22.4 DT ghi nợ TSDĐ
LPTB_DTICH Decimal 22.4 DT ghi nợ LPTB
<NVTC>
NV_TSDD Boolean 1 Tiền SDĐ
NV_TNCN Boolean 1 Thuế TNCN
NV_TIENTHUE Boolean 1 Tiền thuê đất
<SECURITY>